|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp; Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp).
(Không tồn trữ hóa chất)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, trang thiết bị ngành y tế (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán).
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về công nghệ.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết : Cho thuê máy móc, trang thiết bị y tế; máy móc, trang thiết bị phục vụ ngành sinh học - hóa học - thực phẩm - dược phẩm - mỹ phẩm - môi trường - dầu khí - xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. Cho thuê nhà, văn phòng, nhà xưởng, kho bãi.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn bàn, kệ, tủ, ghế và phụ kiện nội thất cho phòng phí nghiệm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, trang thiết bị phục vụ ngành sinh học - hóa học - thực phẩm - dược phẩm - mỹ phẩm - môi trường - dầu khí - xây dựng - y tế.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng (trừ thiết kế công trình, giám sát thi công, khảo sát xây dựng).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, trang thiết bị ngành sinh học – hóa học, thực phẩm - dược phẩm - mỹ phẩm - môi trường - dầu khí - xây dựng (không hoạt động tại trụ sở).
|