|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: bán lẻ đồ uống có cồn, bán lẻ đồ uống không cồn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
- Chi tiết: bán buôn đồ uống có cồn, bán buôn đồ uống không cồn
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự ; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. Bán buôn quà lưu niệm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn quà lưu niệm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
-Chi tiết: bán lẻ hàng lưu niệm
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
- Chi tiết: Quán cà phê, sinh tố, nước giải khát (trừ hoạt động quán rượu, quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
- Chi tiết: Dịch vụ đóng gói quà tặng
|