|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Chi tiết: cắt tóc, gội đầu, massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm (trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
(trừ sản xuất vật liệu xây dựng)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
(trừ sản xuất vật liệu xây dựng)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nến thơm, dây nến và các thứ quà tặng tương tự từ nến.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; nến thơm, dây nến và các thứ quà tặng tương tự từ nến; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh; hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
|