|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn bách hoá tổng hợp, bán buôn hàng điện lạnh
(trừ bán buôn bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí, trừ đấu giá)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí, trừ đấu giá)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa bảo trì thiết bị công nghiệp và dân dụng
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|