|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị ngành lâm nghiệp; máy móc dùng trong ngành công nghiệp và thực phẩm.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán vàng trang sức mỹ nghệ; Bán buôn bạc bạc dạng bột, vảy, thanh, thỏi; Bán buôn kim loại quý khác (trừ mua bán vàng miếng).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng. Dịch vụ phục vụ đồng uống (trừ kinh doanh quán bar).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, không cồn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, bán buôn hàng may mặc, bán buôn giày dép.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa. Môi giới hàng hóa (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn túi xách, hàng trang trí nội thất, hàng kim khí điện máy. Bán buôn đồng hồ, đồ trang sức, dụng cụ chế biến đồ uống và thực phẩm.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, sơn, gỗ (từ gỗ rừng trồng và nhập khẩu).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông lâm sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành nông nghiệp.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc dùng trong ngành công nghiệp và thực phẩm (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, luyện cán cao su tại trụ sở).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn phân bón, Bán buôn chất khí đẩy, Bán buôn phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến (không hoạt động tại trụ sở) (không tồn trữ hóa chất)
|