|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
-Chi tiết: Dạy Yoga, Aerobic, Thể Dục, đào tạo huấn luyện viên Yoga, Aerobic, Thể Dục
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
-Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung, bánh, kẹo, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng dùng cho chế độ ăn đặc biệt, thực phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
-chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, hóa mỹ phẩm (trừ dược phẩm).
|