|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
- chi tiết: Sản xuất, gia công cửa nhôm, cửa inox, cửa sắt; sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
- chi tiết: Sản xuất, gia công cửa nhựa (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- chi tiết: Bán buôn sơn, véc ni, kính xây dựng. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- chi tiết: Bán buôn vật tư, phụ kiện ngành nhôm, kính, sắt
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- chi tiết: Sản xuất, gia công cửa kính
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
- chi tiết: Lắp đặt cửa các loại; sơn cửa (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- chi tiết: Bán buôn cửa nhôm, cửa inox, cửa sắt, cửa kính, cửa gỗ. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- chi tiết: Thiết kế và trang trí nội thất
|