|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng ô tô
– Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định
– Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
– Kinh doanh vận chuyển hành khách du lịch bằng ô tô.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
trừ sản xuất hóa chất cơ bản, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, Bán buôn khẩu trang, dụng cụ y tế, trừ kinh doanh dược phẩm.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh, Bán lẻ khẩu trang, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh.
|