|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt đồ gỗ nội thất; Lắp đặt giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; Lắp đặt giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại; Lắp đặt giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác; Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy; hệ thống thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động; hệ thống đèn chiếu sáng; hệ thống hút bụi; Hệ thống âm thanh; Hệ thống lạnh công nghiệp; Công trình xây dựng điện đến 35KV; Hệ thống lò sưởi, điều hòa không khí và thông gió; Hệ thống cơ khí; Hệ thống camera quan sát, chống trộm; Truyền hình cáp; Truyền hình vệ tinh Parabol; Hệ thống báo cháy tự động; Hệ thống truyền dữ liệu; Hệ thống quản lý tòa nhà; Hệ thống tiếp đất chống sét; Hệ thống phòng cháy chữa cháy; Hệ thống cấp gas, dầu, khí nén; Hệ thống máy phát điện, thang máy, thang cuốn, Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt nhà kết cấu thép, nhà xưởng, nhà tiền chế.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn đồ gỗ, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox (trừ mua bán vàng miếng).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, vật tư ngành điện. Bán buôn vật tư, thiệt bị chiếu sáng. Bán buôn dây cáp, đèn chiếu sáng, công tắc, ổ cắm. Bán buôn sắt, thép, kết cấu xây dựng, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, vật tư, máy móc, thiết bị, phụ tùng thay thế, dây chuyền công nghệ ngành xây dựng; sản xuất vật liệu xây dựng, máy móc thiết bị xây dựng; Bán buôn thang máy cáp; Bán buôn tủ bản điện, tủ điện phân phối hạ thế, tủ điều khiển động cơ, hệ thống điều khiển tự động; Bán buôn các sản phẩm khác từ kim loại tấm; Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị chống sét, chống trộm, thiết bị cứu hộ, bảo hộ lao động.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, vật tư ngành điện. Bán buôn vật tư, thiệt bị chiếu sáng. Bán buôn dây cáp, đèn chiếu sáng, công tắc, ổ cắm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng -công nghiệp; Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình Hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình giao thông; Giám sát xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp; Giám sát xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Giám sát xây dựng công trình giao thông; Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình; Khảo sát xây dựng công trình (khảo sát địa hình, khảo sát địa chất); Tư vấn quản lý dự án; Tư vấn đấu thầu; lập dự án đầu tư; lập dự toán và tổng dự toán công trình xây dựng; Kiểm tra chất lượng công trình xây dựng; Thẩm tra dự toán; Thiết kế, thẩm tra thiết kế quy hoạch. Thiết kế cơ điện công trình.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ, đồ thủ công mỹ nghệ
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(trừ sản xuất vật liệu xây dựng tại trụ sở)
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị bếp công nghiệp, bếp từ, lò vi sóng. (trừ sản xuất vàng miếng)
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất tủ điện, sản xuất thang máng cáp ( không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Chi tiết: Sản xuất thang máy
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất gia công thiết bị bếp công nghiệp, hệ thống gas công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ nội thất; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác; Sản xuất đồ gỗ nội thất văn phòng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|