|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cá cảnh. Bán buôn thức ăn cho cá cảnh; dụng cụ cá cảnh; nguyên vật liệu lọc cá cảnh; bồn, hồ (có quy cách) nuôi cá cảnh; máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ ngành cá cảnh.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công hồ cá, chế tác non bộ, tiểu cảnh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây kiểng, hoa kiểng, Bán buôn hạt giống (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, gỗ mỹ nghệ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy tạo sóng, máy hút khí, máy oxi cá kiểng
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
chi tiết :Chăn nuôi cá kiểng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng; thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế cảnh quan sân vườn
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê cây cảnh, hoa kiểng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện hồ cá kiểng.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cá cảnh. Bán lẻ thức ăn cho cá cảnh; dụng cụ cá cảnh; nguyên vật liệu lọc cá cảnh; bồn, hồ (có quy cách) nuôi cá cảnh; máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ ngành cá cảnh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng phụ, hệ thống hồ nước nuôi trồng cây xanh cá kiểng
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|