|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn va li, túi, cặp, ví, thắt lưng ( chất liệu bằng da, giả da, vải và bằng các chất liệu khác). Bán buôn khẩu trang y tế. Bán buôn khẩu trang vải và khẩu trang vải kháng khuẩn
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May trang phục, gia công hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da). Sản xuất khẩu trang y tế. Sản xuất khẩu trang vải và khẩu trang vải kháng khuẩn
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất áo mưa; sản xuất bao bì từ plastic (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(Trừ tái chế phế thải, sản xuất bột giấy tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn áo mưa; Bán buôn nguyên liệu nhựa; Bán buôn phụ liệu ngành may mặc.
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Gia công hàng may mặc; gia công cắt vải, viền, dập, nén. Sản xuất túi vải.
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải kháng khuẩn.
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
-Chi tiết: Thiết kế thời trang
|