|
7912
|
Điều hành tua du lịch
- Chi tiết: Tổ chức, điều hành các chương trình du lịch trong nước và quốc tế.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Chi tiết: Dịch vụ đặt vé máy bay, tàu hỏa và các dịch vụ hỗ trợ vận tải khác.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà Khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự.
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
- Chi tiết : Cho thuê nhà trọ, phòng trọ.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
- Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
- Chi tiết : Quán cafe, nước hoa quả, giải khát; dịch vụ đồ uống khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Dịch vụ dịch thuật và phiên dịch và các hoạt động chuyên môn khác
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- Chi tiết: Cung cấp dịch vụ đặt chỗ liên quan đến hoạt động du lịch như: Khách sạn, nhà hàng, cho thuê xe và cung cấp các dịch vụ lữ hành trọn gói cho khách du lịch. Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khách du lịch: cung cấp thông tin du lịch cho khách, các hoạt động hướng dẫn du lịch.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Chi tiết: Bán buôn cà phê, rau quả, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản...
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
- Chi tiết: Dịch vụ xin visa, giấy phép lao động, thẻ tạm trú cho người nước ngoài trên cơ phí hoặc hợp đồng (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|