|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: sản xuất các sản phẩm khác từ sắt, gang, thép (trừ sản xuất vật liệu xây dựng)
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
(trừ sản xuất vật liệu xây dựng, trừ vàng miếng)
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hoá
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn kết cấu thép, sắt, thép các loại, ống thép, đồng, nhôm, inox, và kim kim loại màu khác (trừ mua bán vàng miếng). Bán buôn sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: phôi thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép dạng hình (chữ T, chữ L)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: kho chứa hàng của công ty
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: hoạt động trang trí nội - ngoại thất
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|