|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi dệt, may, đan)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
(không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi dệt, may, đan)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi dệt, may, đan)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
(trừ trang phục từ da lông thú) (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi dệt, may, đan)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|