|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn vật liệu nha khoa, răng giả và các thiết bị lắp răng giả. Bán buôn các dụng cụ, thiết bị, bảo hộ trong lĩnh vực y tế. Bán buôn hóa chất công nghiệp (Không tồn trữ hóa chất tại trụ sở).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị y tế (không kèm người điều khiển).
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
- Chi tiết: Sản xuất vật tư y tế tiêu hao; Sản xuất, gia công trang thiết bị y tế; Sản xuất băng gạc y tế; Sản xuất răng giả (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý bán hàng hoá; môi giới mua bán hàng hóa.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng trong y tế, nha khoa . Bán buôn máy móc, thiết bị vật tư y tế; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) và các loại loại máy móc, thiết bị khác.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
|