|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
(Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động))
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Chi tiết: bán buôn gas, khí dầu mỏ hoá lỏng LPG)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: bán lẻ gas, khí dầu mỏ hoá lỏng LPG)
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|