|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: : Sản xuất các loại trà, cà phê, ca cao, thức uống dạng bột hòa tan, hạt nêm khô, gia vị khô, thực phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng, sản xuất, kinh doanh nguyên liệu thực phẩm, phụ gia thực phẩm (không kinh doanh giết mổ gia súc, gia cầm tại trụ sở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
- Chi tiết: Gia công đóng gói trà, cà phê; gia vị; sản phẩm từ sữa; ca cao, sôcôla và mứt kẹo; sản phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm, thức uống dạng bột hòa tan, hạt nêm khô, gia vị khô; Dịch vụ đóng gói hàng hóa, Đóng gói nguyên liệu thực phẩm, phụ gia thực phẩm (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
- Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Chi tiết: Bán buôn cà phê, chè (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng thảo dược
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến sản phẩm từ rau củ quả (Kim chi)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống dạng trà từ thảo dược
|