|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không giết mổ gia súc, gia cầm)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
- Chi tiết: Sản xuất bán thành phẩm bằng kim loại các sản phẩm là công cụ, dụng cụ, linh kiện máy móc thiết bị, vật phẩm trang trí (có thực hiện công đoạn đúc).
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
- Chi tiết: Sản xuất tụ điện, điện tử; sản xuất điện trở, điện tử; sản xuất bo mạch vi xử lý, bo mạch điện tử; sản xuất tinh thể điện tử và lắp ráp tinh thể (không sản xuất, gia công, lắp ráp tại trụ sở chính)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(trừ chất thải nguy hại theo danh mục tại Quyết định Số 23/2006/QĐ-BTNMT ngày 26/12/2006 của Bộ Trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường và chỉ được hoạt động khi có bảng đăng ký cam kết bảo vệ môi trường và đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
- Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải sinh hoạt.
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(loại Nhà nước cho phép)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ bán buôn vàng miếng)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
- Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
- Chi tiết: Dịch vụ lập trình
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
- Chi tiết: Dịch vụ tư vấn các hệ thống mạng máy tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
- Chi tiết: Khai thác cơ sở dữ liệu; Lưu trữ dữ liệu; Xây dựng cơ sở dữ liệu
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
- Chi tiết: Đại lý cung ứng dịch vụ nhận và chi trả ngoại tệ
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
- Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ mua bán nợ
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
- Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm)
|