|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản; rau quả (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Hoạt động của các câu lạc bộ thể dục, thể hình (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, nước hoa quả, giải khát (trừ kinh doanh quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|