|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Trừ kinh doanh khi dầu mỏ hóa lỏng LPG)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến suất ăn công nghiệp
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước đá tinh khiết
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Sản xuất sợi, dệt (không tẩy, nhuộm tại trụ sở chính)
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
(Trừ tẩy nhuộm, in, hồ tại trụ sở)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất và dịch vụ liên quan đến sản xuất khẩu trang các loại
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: sản xuất nước đá (trừ sản xuất và lắp ráp điều hòa không khí gia dụng ( điều hòa không khí có công suất từ 48.000 BTU trở xuống) sử dụng ga lạnh R22)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (không tồn trữ hóa chất) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|