|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa, thiết kế mẫu mã, kiểu dáng sản phẩm, hàng hóa, bao bì, thời trang; trang trí nội thất, thi công, trang trí cho các sự kiện, nhà hàng cưới hỏi và quán cà phê, dịch vụ thiết kế đô thị.
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
( trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su, trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) (trừ sản xuất ống nhựa)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
(trừ sản xuất vật liệu xây dựng)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(trừ sản xuất vật liệu xây dựng)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm quảng cáo, đèn trang trí, đèn ngủ, đồ gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Cải tạo nhà ở, căn hộ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt, thi công nội, ngoại thất công trình
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế nội thất, ngoại thất, thiết kế xây dựng, thiết kế cảnh quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Dịch vụ thiết kế website.
|