|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết:Phòng khám chuyên khoa Y học cổ truyền (trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết:Dịch vụ tắm hơi,Masage,Tắm nắng,thẩm mỹ không dùng phẩu thuật (Đánh mỡ bụng,làm thon thả thân hình)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất hoá dược; Sản xuất các sản phẩm sinh học sử dụng làm thuốc (nghiền, tán…) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(trừ sản xuất hóa chất)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Gội đầu, chăm sóc da (trừ dịch vụ gây chảy máu)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất tinh dầu thiên nhiên (trừ sản xuất và tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|