|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
(trừ sản xuất chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: bán buôn bánh kẹo (không hoạt v
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Trừ quán rượu, bia; quầy bar)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: hoạt động đo đạc bản đồ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|