|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn trang thiết bị y tế, thiết bị môi trường, dụng cụ và hoá chất thí nghiệm; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (như máy in, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy cung cấp năng lượng liên tục (UPS).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: - Sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị hình ảnh cộng hưởng từ trường. - Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị xét nghiệm y tế. - Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị siêu âm y tế. - Sửa chữa và bảo dưỡng máy điều hoà nhịp tim. - Sửa chữa và bảo dưỡng máy trợ thính. - Sửa chữa và bảo dưỡng máy đo nhịp tim bằng điện. - Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị nội soi. - Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị chiếu chụp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn thuốc, dược phẩm và dụng cụ y tế (Ðiểm c Khoản 1 Ðiều 33 Luật Dược 2016).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hoá chất dùng trong y tế (không tồn trữ hóa chất) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh. - Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ thuốc, nguyên liệu làm thuốc (Ðiểm d Khoản 1 Ðiều 33 Luật Dược 2016); - Bán lẻ dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh (Mục 1 Chương VI Nghị định 98/2021/NÐ-CP)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu: Máy móc công nghiệp, thương mại và khoa học khác. - Cho thuê đồ dùng văn phòng (Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng do công ty kinh doanh. – Dịch vụ Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ nguyên liệu, vật tư ngành nha khoa; - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ học và dạy học.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Giao nhận hàng hóa; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây dược liệu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng. Bán buôn yến sào, các loại hạt sấy khô, trái cây sấy khô, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, đông trùng hạ thảo
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không cồn, rượu, bia
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở).
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống không cồn, rượu, bia
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử
|