|
3030
|
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
Chi tiết: Sản xuất máy bay không người lái bảo vệ thực vật; Sản xuất tàu lượn, khung diều tàu lượn; Sản xuất các bộ phận và linh kiện của máy bay
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(trừ thuộc da, tái chế phế thải, luyện cán cao su; trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất kiểu thu nhỏ và kiểu tái tạo tương tự, tàu điện điện tử, xe điện tử, máy bay điện tử
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất lắp ráp các loại xe có động cơ
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
Chi tiết: Đóng mới và sửa chữa tàu thuyền các loại
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy bay không người lái bảo vệ thực vật. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhựa định hình, màng nhựa. Sản xuất gối hơi, túi nhựa. Gia công khuôn mẫu. Gia công ép nhựa (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu, thiết bị ngành nhựa (trừ bán buôn phế liệu tại trụ sở). Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn trang thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động.
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|