|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thuốc tân dược, đông dược, sản phẩm y tế và thực phẩm chức năng, thuốc và nguyên liệu, tá dược dùng cho thú y, nguyên liệu, hương liệu, dược liệu, tá dược, bao bì dùng làm thuốc cho người và trang thiết bị dùng trong ngành y dược; mỹ phẩm hóa chất xét nghiệm, thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm, thiết bị dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm (lý-hóa-sinh), thuốc sát trùng (dùng ngoài)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm dinh dưỡng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn sữa, nước khoáng thiên nhiên, nước tinh khiết, nước uống từ dược liệu và nước uống không chứa cồn.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư y tế tiêu hao
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê; Cho thuê văn phòng.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư, quản lý doanh nghiệp (trừ tư vấn tài chính, kế toán).
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị trường.
|