|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ trung tâm)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
Chi tiết: Việc cung cấp dịch vụ hỗ trợ văn phòng hỗn hợp hàng ngày như lễ tân, kế hoạch tài chính, giữ sổ sách kế toán, dịch vụ nhân sự và chuyển phát thư; xin visa, giấy phép lao động, thẻ tạm trú cho người nước ngoài trên cơ sở phí hoặc hợp đồng.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|