|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
-Chi tiết: Mua bán vàng trang sức mỹ nghệ ( trừ vàng miếng)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(trừ sản xuất vàng miếng)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
-Chi tiết: sản xuất, gia công vàng trang sức mỹ nghệ ( trừ vàng miếng)
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
(trừ sản xuất vàng miếng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
-Chi tiết: mua bán vàng trang sức mỹ nghệ (trừ vàng miếng); Bán buôn đá quý
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
-Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trang sức, mỹ nghệ, đá quý đã qua sử dụng (trừ mua bán vàng miếng).
|