|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng các đường dây điện và trạm biến áp đến 500kV (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư phụ kiện đường dây phân phối, truyền tải và trạm biến áp đến 500kV
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị thi công đường dây và trạm biến áp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo huấn luyện nhân viên vận hành các nhà máy điện, trạm biến áp đến 220kV (trừ dạy về tôn giáo, câc trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Gia công cơ khí các loại trụ,tiếp địa đường dây đến 200kV
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, lắp đặt hệ thống scada (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết : Bán điện cho người sử dụng ( trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|