|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom, vận chuyển rác thải không độc hại (không chứa, phân loại, xử lý, tiêu hủy rác thải tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom, vận chuyển rác thải độc hại (không chứa, phân loại, xử lý, tiêu hủy rác thải tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
- (không chứa, phân loại, xử lý, tiêu hủy rác thải tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không chứa, phân loại, xử lý, tiêu hủy rác thải tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Dịch vụ xử lý môi trường không khí, nước, chất thải rắn, lỏng, khí (không gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiêt: Bán buôn xe có động cơ khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chị tiết: Bán buôn chất đốt ,mùn cưa, Củi ép, vỏ trấu, vỏ hạt điều, củi cao su, củi rừng, than đá -(trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn, inox, đồng, chì, nhựa, giấy (trừ mua bán vàng miếng).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, vật tư trần thạch cao, bán buôn gỗ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phế liệu (không chứa, phân loại và xử lý, tái chế phế liệu, phế thải kim loại , phi kim loại tại trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm mội trường)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng, vận chuyển rác thải công nghiệp (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiêt: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô
|