|
5320
|
Chuyển phát
(Trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc thiết bị (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
-Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
-Chi tiết: Nhà hàng ăn uống
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
-Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng tuyến cố định, bằng taxi, bằng xe buýt.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Môi giới thương mại.
(trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, đồ trang sức...); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
-Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo trì ô tô (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
-Chi tiết: Cho thuê áo cưới.
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
-Chi tiết: Dịch vụ trang điểm và chăm sóc da (trừ các dịch vụ gây chảy máu)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Dịch vụ rửa xe.
(trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
-Chi tiết: Dịch vụ chụp hình.
(trừ sản xuất phim)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
-Chi tiết: Chế biến thức ăn gia súc, gia cầm
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
-Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa máy móc thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
-Chi tiết: Xây xát lúa, đánh bóng gạo (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
-Chi tiết: - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan: (Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
-Chi tiết: Dịch vụ cung ứng, lai dắt tàu biển.
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
-Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
-Chi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất.
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ mìn) tại mặt bằng xây dựng).
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa
(Trừ môi giới bảo hiểm)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|