|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các chất phụ gia cho xi măng, chất phụ gia cho nghành xây dựng, sản xuất chất chống thấm (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (không tồn trữ hoá chất).
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
chi tiết: sản xuất, gia công sơn, vec-ni, và các chất sơn quét tương tự; sản xuất, gia công mực in, matit (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ gia cho xi măng, chất phụ gia nghành xây dựng. Bán buôn chất chống thấm, chất hút ẩm. Bán buôn hóa chất công nghiệp (không tồn trữ hoá chất).
|