|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất cao su (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành dầu khí. Bán buôn thiết bị xử lý môi trường.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế cao su (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất gối cầu, kho co giãn, dĩa cao su, tấm, mảnh, thanh, ống, vòi, cáp, sợi, trục cán, vòng, thiết bị phụ và chất gắn bằng cao su (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn cao su; (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
|