|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn; bán buôn đồ ngũ kim
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hoá lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hoá chất tại trụ sở;)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ ngũ kim (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ sơn, màu, vécni
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn sơn; bán buôn đồ ngũ kim.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn sơn; bán buôn đồ ngũ kim.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất sơn, vescni và các chất sơn, quét tương tự, pha chế sơn (trừ sản xuất và tồn trữ hóa chất tại trụ sở) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết : Sản xuất các sản phẩm khác từ cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp, cao su chưa lưu hoá hoặc đã lưu hoá hoặc đã làm cứng như đĩa cao su, tấm, mảnh, thanh cao su, Ống, vòi cao su, cáp và sợi cao su, Sợi cao su hoá, Vòng, thiết bị phụ và chất gắn bằng cao su , Đệm hơi cao su (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết : Sản xuất dây dụng cụ, dây phụ trợ và các bộ dây điện khác với dây và kết nối cách điện, Sản xuất vật cách điện (trừ bằng thủy tinh và sứ), dây cáp kim loại cơ bản (không hoạt động tại trụ sở)
|