|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc
độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo
Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc
quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công
ty kinh doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng tàu,
thuyền; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng đánh
bắt thủy hải sản. Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc,
thiết bị máy công nghiệp. Bán buôn, xuất nhập khẩu
camera.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ thủy hải sản
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ (Không
hoạt động tại trụ sở)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh (Không hoạt động tại trụ
sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy vi tính.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: Cho thuê cột ăn - ten, ống. Cho thuê máy móc,
thiết bị thông tin liên lạc ngành viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dầu dừa. Xuất nhập khẩu dầu dừa.
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất
tương tự. Bán buôn đồ ngoại thất
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vải, quần áo.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất
tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ đồ
ngoại thất
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại
trụ sở)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại
trụ sở)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ
của ô tô và xe có động cơ khác. Bán lẻ phụ tùng và
các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở
xuống).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: bán buôn động vật sống. Bán buôn cây xanh,
cây cảnh, hoa. (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng
chuyên doanh. Bán lẻ nước đá. Bán lẻ máy móc, thiết
bị và phụ tùng tàu, thuyền; Bán lẻ máy móc, thiết bị
và phụ tùng đánh bắt thủy hải sản
(trừ tồn trữ hóa chất tại trụ sở, bán lẻ bình gas, súng,
đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu
nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc
thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: Cho thuê ôtô
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn hoá chất sử dụng trong công nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn cao su. Bán
buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không
hoạt động tại trụ sở). Bán buôn nước đá.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và
vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên
doanh. Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(có nội dung được phép lưu hành)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
chi tiết: lưu giữ hàng hóa. Cho thuê kho bãi
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
(Trừ dịch vụ khám chữa bệnh và lưu trú bệnh nhân)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
(trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà
nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất cột ăn - ten (không hoạt động tại trụ
sở)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
chi tiết: Lắp đặt cột ăn - ten. Lắp đặt, di chuyển trạm
BTS, máy phát điện (không gia công cơ khí, tái chế
phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
chi tiết: Sửa chữa cột ăn - ten (không gia công cơ khí,
tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Bán buôn gỗ, tre, nứa
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị viễn thông; sửa
chữa cột ăn - ten BTS (trừ gia công cơ khí, tái chế phế
thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
chi tiết: đánh bắt thủy hải sản (không hoạt động tại trụ
sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
chi tiết: bán buôn xăng dầu (trừ kinh doanh khí dầu mỏ
hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn và không hoạt động tại
trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: bán buôn thủy hải sản (không hoạt động tại trụ
sở)
Bán buôn mực khô, táo, nho, lê (không hoạt động tại
trụ sở). Xuất nhập khẩu mực khô, táo, nho, lê
|