|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Hoạt động của phòng tập gym (trừ hoạt động của các chuồng nuôi ngựa đua, các chuồng nuôi chó)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, thiết bị thể dục thể thao, máy tập thể hình
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán trang thiết bị dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng đạn thể dục, thể thao, vũ khí thô sơ), thiết bị bảo trì sân gôn.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống, giải khát.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy các môn thể thao; Dạy thể dục; Huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp; Dạy yoga.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(Trừ hoạt động của các sàn nhảy, vũ trường)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(Trừ hoạt động của các sàn nhảy, vũ trường)
|