|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng, chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh, cây kiểng
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
(Trừ dịch vụ bảo vệ)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: hoạt động đo đạc và bản đồ. Giá sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ, thiết kế xử lú nước thải, chất thải công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trừ thiết kế công trình xây dựng)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn môi trường
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
( trừ đấu giá tài sản)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: dịch vụ cà phê, nước giải khát, nước sinh tố, nước ép trái cây…(không bao gồm quán bar, vũ trường, phòng hát karaoke và các dịch vụ kèm theo)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: cung cấp dịch vụ ăn uống tại quán
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Lắp ráp và ghép các cấu kiện xây dựng đúc sẵn tại hiện trường xây dựng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết :Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công có khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tạ trụ sở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thang máy, bảo trì thang máy
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cửa bao gồm cửa ra vào, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa tương tự làm bằng gỗ hoặc làm bằng vật liệu khác, lắp đặt gương kính (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:Bán buôn máy khuếch tán tinh dầu. Bán buôn máy móc thiết bị, dụng cụ ngành vệ sinh công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết :Bán buôn các sản phẩm hương liệu tự nhiên, nước hương liệu nguyên chất chưng cất, tinh dầu tự nhiên
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải y tế, thu gom rác thải độc hại khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế, rác thải độc hại khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng motor điện, máy phát điện và bộ motor máy phát điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: sửa chữa máy móc, thiết bị công nghiệp, thiết bị điện tử, thiết bị điện (không sửa chữa tại trụ sở chính trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chổi, bàn chải bao gồm bàn chải là bộ phận của máy móc, bàn chải cơ khí điều khiển bằng tay, máy hút bụi long, chổi vẽ, trục lăn, giấy thấm sơn, các loại chổi, bàn chải khác (không hoạt động tại trụ sở)
|