|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ bán lẻ bình gas, hóa chất, thuốc trừ sâu, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí, vàng miếng; trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, hóa chất, thuốc trừ sâu, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí, vàng miếng; trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ bình gas, hóa chất, thuốc trừ sâu, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí, vàng miếng; trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ bán lẻ bình gas, hóa chất, thuốc trừ sâu, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí, vàng miếng; trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán lẻ bình gas, hóa chất, thuốc trừ sâu, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí, vàng miếng; trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt)
|