|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê áo cưới và phụ kiện
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp ảnh đám cưới, quay video đám cưới
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ áo cưới, phụ kiện đồ cưới
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, Xuất nhập khẩu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xăm, phun, thêu trên da không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn áo cưới, phụ kiện đồ cưới. (trừ loại Nhà nước cấm)
|