|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá hủy hoặc đập các toà nhà và các công trình khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết:
- Làm sạch mặt bằng xây dựng
- Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá,
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : bán buôn sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép-bán buôn bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm-bán buôn gạch lát sàn, gạch ốp tường, buôn bán tấm trần thạch cao-bán buôn giấy dán tường và phủ sàn- bán buôn kính phẳng, loại thường dùng trong xây dựng làm tường ngăn,cửa sổ, cửa ra vào- bán buôn đồ ngũ kim và khóa- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh : ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống sao su
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển: xe cần trục; dàn giáo, bệ, không phải lắp ghép hoặc tháo dỡ.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải, xà bần từ công trình xây dựng và bị phá hủy
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe máy và các phương tiện vận tải khác
|