|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết:Bán buôn hàng trang trí nội thất,trang thiết bị dùng trong nhà bếp-phòng tắm.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết:Bán buôn vật liệu xây dựng.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết:Sản xuất bình nước nóng sử dụng năng lượng mặt trời(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
chi tiết:San lắp mặt bằng.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý bán hàng hóa.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn điện tử, điện lạnh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết :Bán buôn bình nước nóng sử dụng năng lượng mặt trời, thiết bị điện.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
chi tiết:Môi giới thương mại.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: Cho thuê xe.
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
chi tiết :Sửa chữa bình nước nóng năng lượng mặt trời (không: gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|