|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà dân dụng, công trình văn phòng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết:– Xây dựng công trình thủy lợi, đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống…
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cấu kiện nhà xưởng, lan can, tay vịn…
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi Tiết: Bán buôn sắt thép, nhôm, đồng..
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà xưởng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị Và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc , thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn Thiết bị giáo dục và các thiết bị trường học;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành xây dựng;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện văn phòng, nhà xưởng, điện dân dụng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh ( Thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong linh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, xi măng, gạch, đất, đá, cát, sỏi, Thiết bị nghành điện, nước, đồ dùng trang trí nội thất
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|