|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì các loại; Bán buôn hạt nhựa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành sản xuất bao bì.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bao bì
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trên bao bì.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vải, len, sơi, chỉ khâu và các hàng dệt khác.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: Thiết kế tạo mẫu nhãn hiệu, bao bì
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(trừ tái chế phế thải, sản xuất bột giấy tại trụ sở)
|