|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo về sự sống; đào tạo kỹ năng nói chuyện trước công chúng, dạy máy tính; Đào tạo về kỹ năng mềm; Giáo dục dự bị; Các trung tâm dạy học có khóa học dành cho học sinh yếu kém; Dạy máy tính; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy đọc nhanh, Đào tạo bán trú
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quảng cáo bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy cờ vua, dạy cờ vây, dạy cờ tướng; Huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp; Dạy thể thao, cắm trại (trừ hoạt động của các sàn nhảy)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, đồ dùng, dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng đạn thể dục, thể thao, vũ khí thô sơ): Bao gồm các sản phẩm như máy tập thể dục, dụng cụ tập gym, dụng cụ yoga, bóng đá, bóng rổ, vợt cầu lông,...
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế, pháp luật và chứng khoán)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn thiết bị giáo dục
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại. Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|