|
1811
|
In ấn
(không in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan, in tráng bao bì kim loại tại trụ sở).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu ngành may mặc, dệt, ngành in và giày dép; Bán buôn sợi dệt, sợi dệt đã xe sẵn, sản phẩm từ plastic; Bán buôn bao bì các loại, len, sợi, chỉ khâu, cúc áo, dây kéo, nhãn mác các loại, dây trang trí các loại.
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
( trừ tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở )
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị ngành may mặc, ngành in, máy dệt; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng khác.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
( trừ hóa lỏng khí để vận chuyển )
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Xếp nếp và các công việc tương tự trên sản phẩm dệt; Làm chống thấm nước, tạo lớp phủ, cao su hóa hoặc ngâm vải; in lụa trên trang phục và sản phẩm dệt.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|