|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Quản lý kinh doanh các dịch vụ vệ sinh môi trường (quét dọn, thu gom, vận chuyển các loại rác sinh hoạt, tro xỉ phế thải, rác xây dựng, rác y tế, dịch vụ nhà vệ sinh, dịch vụ mai táng), rút hầm cầu, nhà vệ sinh công
cộng. Xử lý xà bần, tro xỉ phế thải.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn hóa chất sử dụng trong ngành công nghiệp; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt;
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn phế
liệu, phế thải kim loại, tro xỉ phế thải, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng
miếng).
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe chở khác (không có lái xe đi kèm); Cho thuê xe tải, bán rơmooc và xe giải trí
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải công nghiệp và chất thải nguy hại.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng và chăm sóc cây xanh, cây cảnh.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|