|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo về sự sống; đào tạo kỹ năng nói chuyện trước công chúng, dạy máy tính; Đào tạo về kỹ năng mềm; Giáo dục dự bị; Các trung tâm dạy học có khóa học dành cho học sinh yếu kém; Dạy máy tính; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy đọc nhanh, Đào tạo bán trú.
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, đồ dùng, dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng đạn thể dục, thể thao, vũ khí thô sơ): Bao gồm các sản phẩm như máy tập thể dục, dụng cụ tập gym, dụng cụ yoga, bóng đá, bóng rổ, vợt cầu lông,...
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy cờ vua, dạy cờ vây, dạy cờ tướng; Huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp; Dạy thể thao, cắm trại (trừ hoạt động của các sàn nhảy)
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: nhà trọ
|