|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì, túi ny lon.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất ván nhân tạo; ván ép (trừ chế biến gỗ), phủ melamin
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trên bao bì (không in tại trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất băng keo, vật tư, vật liệu dùng trong đóng gói bao bì, máy đóng gói (không tái chế phế thải nhựa, gia công cơ khí tại trụ sở doanh nghiệp).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn ván nhân tạo, ván ép, chỉ nhựa, ván nhựa, Pallet. Bán buôn vật liệu trong xây dựng; gỗ rừng trồng hoặc nhập khẩu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(trừ kinh doanh bến bãi ô tô)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Hoạt động của các quán chế biến và phục vụ khách hàng tại chỗ các loại đồ uống như: cà phê, nước sinh tố, nước hoa quả, nước giải khát, trà sữa
|