|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước đá các loại
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước đá
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (không gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác (cam kết không tồn trữ hóa chất)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống kính xây dựng. Lắp đặt cửa gỗ, tủ gỗ, tay vịn gỗ, khung gỗ; Lắp đặt vách ngăn, tấm ngăn bằng kim loại, nhựa, thạch cao; Lắp đặt phòng sạch, kho lạnh (không gia công cơ khí, tái chế phế thải , xi mạ diện tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: -Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. -Bán buôn xi măng. -Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. -Bán buôn kính xây dựng. -Bán buôn sơn, véc ni. -Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. -Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng -Bán buôn phụ kiện thạch cao, băng keo lưới, tăng đơ, tắc kê sắt, pát, đinh, vít, khóa kẹp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|