|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: hoạt động giao nhận hàng hoá; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan, dịch vụ logistics; đại lý vận tải hàng hoá; môi giới thuê tàu biển; môi giới vận tải; đại lý bán vé máy bay, tàu biển; dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu hàng hoá, dịch vụ đại lý vận tải đường biển, kinh doanh vận tải đa phương thức (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển và vận tải hàng không)
|
|
5310
|
Bưu chính
chi tiết: đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông
|
|
5320
|
Chuyển phát
chi tiết: chuyển phát trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ,môi giới hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).
|